Tình huống 16: “Mất cơ hội phát triển”
1. Diễn biến: Ly Thị Th và Mua Mí L quen nhau từ khi còn học lớp 10. Cả hai đều 16 tuổi, thiếu trải nghiệm và chịu nhiều áp lực từ gia đình, bản làng về việc “lấy chồng, lấy vợ cho sớm để đỡ gánh nặng”. Vì nghĩ rằng cưới nhau sẽ đỡ lo chuyện học hành và nhanh có gia đình riêng, họ quyết định bỏ học giữa chừng để kết hôn. Chỉ trong 3 năm, Th sinh liền hai con. Khi bạn bè cùng trang lứa đang ôn thi THPT, chuẩn bị cho những ước mơ của tuổi trẻ, thì Th đã ngập trong bỉm sữa, bệnh vặt của con, bữa cơm kham khổ và nỗi lo thiếu trước hụt sau. L – chồng Th không có nghề nghiệp ổn định. Hễ ai gọi đi phụ hồ là chạy theo làm, ai thuê gì làm đấy, ngày có ngày không, thu nhập bấp bênh, không ổn định. Cả gia đình trông vào những đồng tiền công ít ỏi. Còn Th phải ở nhà trông con vì không có điều kiện gửi trẻ. Nhà nghèo, thiếu sữa, thiếu quần áo, thiếu cả tương lai. Những chiều ngồi trước cửa nhìn con chơi trên nền đất, Th nghe tiếng các bạn trong bản khoe nhau chuyện học nghề, chuyện thi đại học. Nhìn bạn bè đồng trang lứa khoác balo đến lớp, có đứa đỗ vào trường cao đẳng, đại học; Th chợt thấy hối tiếc và tự hỏi: “Nếu mình không bỏ học, để lấy chồng cõ lẽ cuộc đời sẽ khác. Mình đã có thể đi học nghề, có công việc tử tế, có tương lai tốt hơn cho chính mình và các con”
2. Câu hỏi: Trong tình huống trên, Th và L kết hôn khi còn đang học phổ thông (Tảo hôn) có phải là nguyên nhân làm mất đi cơ hội phát triển của bản thân mình hay không?
3. Trả lời: Trong tình huống trên, Th và L kết hôn khi còn đang học phổ thông (Tảo hôn) là nguyên nhân chính gay ra việc mất đi cơ hội phát triển (học tập) của bản thân mình. Trong trường hợp này Tảo hôn không chỉ “chặn đứng” tương lai của cha mẹ (Th và L), mà còn kéo cả những đứa trẻ vô tội vào vòng luẩn quẩn của nghèo đói và thiệt thòi. Vì phải lo cho gia đình, chăm sóc con cái không có điều kiện và thời gian để tham gia học tập, phát triển bản thân và theo đuổi ước mơ.

Tình huống 17: “Bệnh di truyền”
1. Diễn biến: Lầu Chá V và Lầu Thị M sinh ra trong hai gia đình sống gần nhau và có quan hệ họ hàng khá thân thiết. Ông nội của hai người là anh em ruột, nên họ được xếp vào quan hệ họ đời thứ hai. Từ nhỏ, V và M đã chơi thân, lớn lên trong cùng thôn. Vì sự gần gũi và thiếu kiến thức về hôn nhân cận huyết, gia đình hai bên cũng cho rằng “họ xa rồi, lấy nhau không sao”. Năm V 21 tuổi và M 19 tuổi, họ quyết định kết hôn. Mặc dù một vài người trong bản có ý nhắc nhở “cùng họ gần nhau dễ sinh con yếu”, nhưng vì thiếu thông tin và nghĩ rằng “người khác cũng từng lấy họ gần mà vẫn sinh con khỏe” nên họ không để ý đến những cảnh báo đó. Một năm sau khi cưới, M sinh một bé trai kháu khỉnh. Tuy nhiên, chỉ vài tháng, cả nhà bắt đầu nhận thấy bé có những biểu hiện bất thường: Mắt bé rất kém, thường nheo lại và chảy nước khi gặp ánh sáng mạnh; Da bé trắng bệch bất thường, dễ đỏ rát khi ra nắng. Hai vợ chồng đưa con đi bệnh viện tỉnh khám, Bác sĩ khám và kết luận bé mắc bệnh bạch tạng – một rối loạn di truyền liên quan đến gen lặn, có nguy cơ cao ở những cặp vợ chồng có quan hệ huyết thống. Gia đình bàng hoàng. V và M đau lòng nhìn con mỗi ngày phải tránh ánh nắng, không được vui chơi như những đứa trẻ khác. Bé thường xuyên ốm vặt, nhạy cảm với tia cực tím, và phải theo dõi sức khỏe định kỳ. Nhiều đêm, nhìn con ngủ, M bật khóc: “Nếu chúng mình hiểu biết hơn, con mình đã không phải chịu thiệt thòi như thế…”
2. Câu hỏi: Việc V và M lấy nhau khi có quan hệ huyết thống trong phạm vi 2 đời có phải là nguyên nhân sinh con ra bị mắc bệnh mắc bệnh bạch tạng hay không?
3. Trả lời: Việc V và M lấy nhau khi có quan hệ huyết thống trong phạm vi 2 đời là nguyên nhân dẫn đến con của V và M bị mắc bệnh mắc bệnh bạch tạng. Vì họ là anh em họ đời thứ hai, có chung nguồn gen từ ông nội. Khi gen lặn gây bệnh từ hai bên bố mẹ gặp nhau, con sinh ra có nguy cơ cao mắc bệnh di truyền, dị tật bẩm sinh, bệnh tim, bạch tạng, khiếm thính, thiểu năng trí tuệ,...
Tình huống 18: “Tổn thất kinh tế”
1. Diễn biến: Cháng Thị L và Hầu Mí Ch lớn lên cùng một bản vùng núi. Gia đình hai bên thân thiết, L là con cô, Ch là con cậu – nghĩa là họ là anh em họ. Do sống gần nhau và thiếu kiến thức về di truyền, hai gia đình không biết rằng việc kết hôn giữa người có quan hệ huyết thống, dù ở mức xa, vẫn tiềm ẩn nguy cơ cao sinh con mắc bệnh di truyền. Khi L 18 tuổi và Ch 20 tuổi, hai người kết hôn. Một năm sau, họ sinh được một bé gái. Nhưng chỉ vài tháng, bé bắt đầu có dấu hiệu khác thường: thường xuyên mệt mỏi, da nhợt nhạt, và chậm phát triển so với các bé cùng tuổi. Gia đình đưa bé đi khám, bác sĩ kết luận bé bị bệnh tan máu bẩm sinh (Thalassemia) – một bệnh di truyền nguy hiểm. Bé thiếu máu phải thường xuyên vào viện để truyền máu, theo dõi sức khỏe, hạn chế vận động mạnh và ăn uống đặc biệt để duy trì sức khỏe.
2. Câu hỏi: Việc kết hôn giữa những người có quan hệ huyết thống gần có nguy cơ cao sinh con mắc bệnh di truyền là đúng hay sai?
3. Trả lời: Việc kết hôn giữa những người có quan hệ huyết thống gần có nguy cơ cao sinh con mắc bệnh di truyền là đúng. Vì: Trong họ hàng gần, nhiều người có thể mang cùng một gen bệnh lặn mà không biết. Bên ngoài họ vẫn khỏe mạnh, nhưng khi hai người cùng mang gen lặn kết hôn thì có thể truyền gen bệnh cho con từ đó người con có nguy cơ cao biểu hiện bệnh. Do vậy, Luật Hôn nhân và Gia đình cấm kết hôn giữa những người có quan hệ huyết thống gần, vì: Ảnh hưởng xấu đến giống nòi; Gây gánh nặng cho gia đình và xã hội.
Tình huống 19: “Ảnh hưởng tâm lý
1. Diễn biến: Vàng Thị M và Hầu Mý T lớn lên trong cùng một xã vùng núi. M là con chị gái trong nhà, còn T là con em gái – nghĩa là họ có quan hệ họ hàng gần. Gia đình hai bên thân thiết, cuộc sống ở bản lại khép kín, thiếu kiến thức về hôn nhân cận huyết thống, nên việc M và T kết hôn được coi là “bình thường”. Sau khi kết hôn, họ sinh được một bé gái – Hầu Thị L. Lúc mới sinh, L là đứa trẻ kháu khỉnh, đáng yêu, nhưng chỉ vài tháng, các biểu hiện bất thường bắt đầu xuất hiện: Da bé khô, đóng vảy dày nhưvảy cá, màu từ trắng đến xám hoặc nâu; Da nhạy cảm, dễ bong tróc, ngứa ngáy khó chịu; Bé phải hạn chế ra nắng và tránh tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt. Bố mẹ buồn bã và lo lắng, nhưng chưa thể làm gì nhiều để chữa trị hoàn toàn cho con. Khi L lên 13 tuổi, em không dám đi học, sợ chơi với bạn bè cùng lứa vì e ngại ánh nhìn kỳ thị, lời bàn tán trong xóm. Tuổi thơ của L bị bó hẹp, chỉ quanh quẩn trong nhà, mất đi những trải nghiệm bình thường của trẻ em. Nhìn con, M và T cảm thấy xót xa và hối hận: “Nếu biết trước hậu quả của việc lấy người cùng họ hàng, có lẽ con đã không phải chịu đau đớn và mất tuổi thơ như thế này…”
2. Câu hỏi: Vì sao em L bị Bệnh da vảy cá? Khi bị bệnh như vậy ảnh hưởng như thế nào đến cuộc sống hàng ngày và tâm lý của L?
3. Trả lời: Em L bị Bệnh da vảy cá là do bố mẹ kết hôn cận huyết; khi bị Bệnh da vảy cá khiến L phải chăm sóc da thường xuyên, hạn chế ra ngoài, không dám đi học hay chơi với bạn bè do tự ti, mặc cảm về ngoại hình, dẫn đến cô lập xã hội, mất tuổi thơ và ảnh hưởng tâm lý nghiêm trọng.

Tình huống 20: “Không đảm bảo”
1. Diễn biến: Vàng Thị L và Lầu Mý M lớn lên trong cùng một xã ở nông thôn, là người họ hàng gần. L là con chị gái, M là con em trai. Họ kết hôn và niềm vui đến với gia đình khi đứa con đầu lòng, Lầu Mý T ra đời hoàn toàn khỏe mạnh, thông minh và đáng yêu. Cả gia đình mừng rỡ, tin rằng mọi thứ đều ổn. Tuy nhiên, niềm vui ấy nhanh chóng bị thay thế bằng nỗi lo khi đứa con thứ hai, Lầu Thị K, ra đời bị khuyết tật bẩm sinh, bé bị sứt môi. Khuyết tật khiến em gặp khó khăn khi bú mẹ, phát âm và ăn uống, đồng thời phải theo dõi y tế thường xuyên. L và M đau lòng nhìn con, đồng thời bàng hoàng nhận ra rằng dù đứa trẻ đầu sinh ra hoàn toàn khỏe mạnh, những rủi ro di truyền vẫn có thể xảy ra ở các con sau. Họ hiểu ra hậu quả tiềm ẩn của việc hôn nhân cận huyết thống, và niềm vui xen lẫn nỗi lo đã trở thành bài học quý giá về sức khỏe thế hệ sau.
2. Câu hỏi: Vì sao có thể sinh ra đứa con đầu lòng hoàn toàn bình thường, khỏe mạnh. Nhưng đứa con thứ hai lại bị sứt môi bẩm sinh?
3. Trả lời: Mặc dù sinh ra con đầu hoàn toàn khỏe mạnh, con thứ hai có thể bị sứt môi bẩm sinh do bố mẹ là họ hàng gần, cùng mang gen lặn gây dị tật bẩm sinh. Con đầu có thể thừa hưởng gen bình thường hoặc không kết hợp gen lặn từ cả bố và mẹ, nên khỏe mạnh. Tuy nhiên, đứa con sau không đảm bảo sinh ra sẽ bình thường, khỏe mạnh do hai gen lặn gặp nhau, biểu hiện thành dị tật bẩm sinh như sứt môi.